WorldCat Identities

Viện ngôn ngữ học (Vietnam)

Overview
Works: 133 works in 370 publications in 5 languages and 1,429 library holdings
Genres: Dictionaries  Conference papers and proceedings  Criticism, interpretation, etc  Periodicals  Textbooks 
Roles: Editor
Classifications: PL4376, 495.922321
Publication Timeline
.
Most widely held works by Viện ngôn ngữ học (Vietnam)
Từ điẻ̂n Anh-Việt = English-Vietnamese dictionary by Hải Thụy Hồ( Book )

39 editions published between 1985 and 2014 in Vietnamese and English and held by 133 WorldCat member libraries worldwide

Comprehensive English-Vietnamese dictionary. Suitable for self-study, building vocabulary, and developing spelling skills
Từ điẻ̂n tié̂ng Việt by Phê Hoàng( Book )

19 editions published between 1988 and 2018 in Vietnamese and held by 78 WorldCat member libraries worldwide

Từ điẻ̂n Việt-Anh = Vietnamese-English dictionary by Chan Lieu Dang( Book )

20 editions published between 1993 and 2008 in Vietnamese and English and held by 68 WorldCat member libraries worldwide

Kẻ̂ chuyện thành ngữ, tục ngữ by Viện ngôn ngữ học (Vietnam)( Book )

15 editions published between 1988 and 2008 in Vietnamese and Undetermined and held by 42 WorldCat member libraries worldwide

Những vấn đề ngôn ngữ học : kỉ yếu hội nghị khoa học 2003( Book )

6 editions published between 2004 and 2006 in Vietnamese and held by 32 WorldCat member libraries worldwide

Ngôn ngữ by Trung Tâm Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Quó̂c Gia( )

in Vietnamese and held by 29 WorldCat member libraries worldwide

Từ điẻ̂n từ láy tié̂ng Việt by Trung tâm Khoa học xã hội và Nhân văn Quốc gia. Viện Ngôn ngữ học( Book )

7 editions published between 1994 and 2006 in Vietnamese and held by 28 WorldCat member libraries worldwide

I︠A︡zyk myong( Book )

2 editions published in 1987 in Russian and held by 28 WorldCat member libraries worldwide

Từ điển thành ngữ Việt Nam by Như Ý Nguyẽ̂n( Book )

4 editions published between 1993 and 1994 in Vietnamese and held by 24 WorldCat member libraries worldwide

Materialy sovetsko-vʹetnamskoĭ lingvisticheskoĭ ėkspedit︠s︡ii 1979 goda : i︠a︡zyk lakha( Book )

1 edition published in 1986 in Russian and held by 23 WorldCat member libraries worldwide

I︠A︡zyk ksingmul by Sovetsko-vʹetnamskai︠a︡ lingvisticheskai︠a︡ ėkspedit︠s︡ii︠a︡( Book )

2 editions published in 1990 in Russian and held by 23 WorldCat member libraries worldwide

Từ điẻ̂n giải thích thành ngữ tié̂ng Việt = Dictionary of Vietnamese idioms( Book )

6 editions published between 1995 and 1998 in Vietnamese and held by 21 WorldCat member libraries worldwide

Từ điẻ̂n Anh-Việt by Viện ngôn ngữ học (Vietnam)( Book )

5 editions published between 1975 and 2004 in 3 languages and held by 21 WorldCat member libraries worldwide

Những vấn đề ngôn ngữ các dân tộc ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á( Book )

4 editions published in 1988 in Vietnamese and held by 19 WorldCat member libraries worldwide

Từ điẻ̂n thuật ngữ sử học, dân tọc học, khảo cỏ̂ học Nga-Pháp-Việt by Viện ngôn ngữ học (Vietnam)( Book )

4 editions published in 1978 in Russian and Vietnamese and held by 18 WorldCat member libraries worldwide

Vá̂n đè̂ cá̂u tạo từ của tié̂ng Việt hiện đại by Lê Hò̂( Book )

1 edition published in 1976 in Vietnamese and held by 17 WorldCat member libraries worldwide

Từ điẻ̂n phương ngữ tié̂ng Việt( Book )

4 editions published in 2009 in Vietnamese and held by 17 WorldCat member libraries worldwide

Từ tié̂ng Việt : hình thái, cá̂u trúc, từ láy, từ ghép, chuyẻ̂n loại by Văn Hành Hoàng( Book )

4 editions published between 1998 and 2008 in Vietnamese and Undetermined and held by 17 WorldCat member libraries worldwide

On Vietnamese linguistics
Bảng tra chữ nôm by Viện Ngôn ngư ̃ học (Vietnam)( Book )

3 editions published in 1976 in Vietnamese and Chinese and held by 16 WorldCat member libraries worldwide

Những vấn đề chính sách ngôn ngữ ở Việt Nam( Book )

3 editions published in 1993 in Vietnamese and held by 16 WorldCat member libraries worldwide

 
moreShow More Titles
fewerShow Fewer Titles
Audience Level
0
Audience Level
1
  Kids General Special  
Audience level: 0.74 (from 0.59 for Từ điẻ̂ ... to 0.87 for Bảng tra ...)

Alternative Names

controlled identityTrung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia (Vietnam)

controlled identityViện hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam

controlled identityViện khoa học xã hội Việt Nam

Hanoi (Vietnam) Viện ngôn ngữ học

Institut de linguistique

Institut de linguistique (Viet-Nam).

Institut de linguistique Vietnam

Institut i︠a︡zykoznanii︠a︡ (Komitet obshchestvennykh nauk Sot︠s︡ialisticheskoĭ Respubliki Vʹetnam. Vietnam)

Institut i︠a︡zykoznanii︠a︡ (Komitet obshchestvennykh nauk SRV. Vietnam)

Institut i︠a︡zykoznanii︠a︡ (Vietnam)

Institute of Linguistics of Vietnam

Institute of linguistics (The Committee of Social Sciences of the Socialist Republic of Vietnam)

National Center for Social and Human Sciences (Viet-Nam : République socialiste) Institute of Linguistics of Vietnam

Trung-tâm-khoa-học-xã-hôi-và-nhân-văn-quôc-gia Hà-nôi Viên-ngôn-ngũ-học

Trung-tâm-khoa-học-xã-hôi-và-nhân-văn-quôc-gia Viên-ngôn-ngũ-học

Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia (Vietnam). Viện ngôn ngữ học

Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam Viện ngôn ngữ học

Viện hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam. Viện ngôn ngữ học

Viện khoa học xã hội Việt Nam. Viện ngôn ngữ học

Viện Ngôn ngữ học

Viet-Nam (République socialiste) Viện ngôn ngữ học

Vietnam Viện ngôn ngữ học

Vjetnama. Viện ngôn ngữ học

Институт языкознания (Vjetnama)

Институт языкознания (Комитет общественных наук Социалистической Республики Вьетнам)

Институт языкознания (Комитет общественных наук СРВ)

Languages